TIỀN SẢN GIẬT: NHỮNG “TÍN HIỆU” CÓ THỂ XUẤT HIỆN TRƯỚC KHI MẸ BẦU CẢM NHẬN ĐƯỢC BẤT THƯỜNG
Theo BS Lê Thị Ánh Ngọc – Phó Trưởng khoa Xét nghiệm, Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Đức, những tiến bộ trong xét nghiệm và dấu ấn sinh học đang giúp việc quản lý tiền sản giật chuyển dần từ phát hiện bệnh khi đã có biểu hiện sang đánh giá nguy cơ, theo dõi và hỗ trợ phát hiện sớm hơn.

Tiền sản giật là một trong những biến chứng sản khoa cần được đặc biệt lưu ý trong thai kỳ. Theo nội dung chuyên môn được BS Lê Thị Ánh Ngọc trình bày trong chuyên đề “Dấu ấn sinh học trong quản lý tiền sản giật hiện đại”, tiền sản giật ảnh hưởng khoảng 3–8% thai kỳ trên toàn thế giới và vẫn là một nguyên nhân quan trọng gây bệnh tật, tử vong ở mẹ và trẻ sơ sinh.
Điều đáng nói là tiền sản giật không nên được hiểu đơn giản là tình trạng “mẹ bầu bị tăng huyết áp”. Đây là một rối loạn có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Bệnh thường xuất hiện sau tuần thai thứ 20 với tăng huyết áp, có thể đi kèm protein niệu và/hoặc các dấu hiệu tổn thương cơ quan. Một số trường hợp tiền sản giật không có protein niệu, vì vậy việc đánh giá cần dựa trên tổng thể các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm liên quan.
Điều gì xảy ra trước khi tiền sản giật biểu hiện rõ ràng?
Theo BS Ánh Ngọc, một trong những vấn đề quan trọng để hiểu về tiền sản giật là những thay đổi liên quan đến bánh nhau và hệ thống mạch máu.
Trong thai kỳ bình thường, cơ thể duy trì sự cân bằng giữa các yếu tố thúc đẩy và ức chế quá trình tạo mạch. Trong đó, PlGF là một yếu tố thúc đẩy tạo mạch. Khi tiền sản giật xảy ra, sự cân bằng này có thể bị phá vỡ: sFlt-1 tăng và làm giảm tác dụng của các yếu tố tạo mạch như PlGF, từ đó liên quan đến rối loạn chức năng nội mô và những biểu hiện như tăng huyết áp, protein niệu cũng như tổn thương nhiều cơ quan.
Đây cũng là lý do các dấu ấn sinh học ngày càng có vai trò trong quản lý tiền sản giật hiện đại. Thay vì chỉ nhìn vào những biểu hiện khi bệnh đã xuất hiện, bác sĩ có thêm những thông tin để đánh giá nguy cơ hoặc hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh trong từng giai đoạn của thai kỳ.
Mẹ bầu cần đặc biệt nhớ mốc 11 tuần – 13 tuần 6 ngày
Theo nội dung BS Ánh Ngọc cung cấp, 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày là một “trạm” quan trọng để sàng lọc nguy cơ tiền sản giật sớm.
Việc sàng lọc không dựa vào một chỉ số duy nhất mà có thể kết hợp nhiều yếu tố, gồm đặc điểm và tiền sử của người mẹ, huyết áp, siêu âm Doppler động mạch tử cung và dấu ấn sinh học PlGF, tùy theo mô hình sàng lọc và chỉ định chuyên môn.
Một số yếu tố nguy cơ đáng lưu ý gồm tiền sử tiền sản giật, tăng huyết áp mạn tính, bệnh thận, đái tháo đường, bệnh tự miễn và đa thai. Tuy nhiên, BS Ánh Ngọc lưu ý một nguyên tắc rất quan trọng: có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh, và không có yếu tố nguy cơ rõ ràng cũng không có nghĩa hoàn toàn không thể xảy ra tiền sản giật.
Chính vì vậy, giá trị của sàng lọc nằm ở việc giúp nhận diện những thai kỳ cần được quan tâm và theo dõi sát hơn, thay vì chờ đến khi người mẹ xuất hiện triệu chứng.
Từ sàng lọc đến quản lý: hành trình không dừng lại ở quý I
BS Ánh Ngọc chia quá trình quản lý tiền sản giật thành những “trạm” theo từng giai đoạn của thai kỳ.
Trạm 1, từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày: sàng lọc nguy cơ tiền sản giật sớm thông qua các yếu tố của mẹ, huyết áp, siêu âm và xét nghiệm phù hợp.
Trạm 2, từ tuần 14 đến trước sinh: thai phụ tiếp tục được quản lý thai kỳ, theo dõi huyết áp, nước tiểu, sự phát triển của thai và thực hiện xét nghiệm khi có chỉ định.
Trạm 3, khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ hoặc đã được chẩn đoán: bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng của mẹ và thai, kết hợp các xét nghiệm cần thiết để đánh giá nguy cơ, mức độ bệnh và lựa chọn phương án chăm sóc cũng như thời điểm sinh phù hợp.
Đặc biệt, tiền sản giật không phải lúc nào cũng kết thúc ngay sau cuộc sinh. Tình trạng này có thể xuất hiện sau sinh, vì vậy người mẹ vẫn cần được theo dõi trong giai đoạn hậu sản.
Khi nào mẹ bầu cần đến bệnh viện?
Bên cạnh khám thai định kỳ, BS Ánh Ngọc khuyến cáo thai phụ cần lưu ý những dấu hiệu cảnh báo như đau đầu dữ dội hoặc kéo dài, nhìn mờ hoặc rối loạn thị giác, đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải, khó thở, huyết áp tăng hay những biểu hiện bất thường khác.
Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, thai phụ không nên tự đánh giá tình trạng của mình dựa trên một kết quả xét nghiệm đơn lẻ mà cần được bác sĩ thăm khám và đánh giá toàn diện.
Đừng đợi cơ thể “lên tiếng” mới bắt đầu quan tâm
Thông điệp quan trọng mà BS Lê Thị Ánh Ngọc muốn gửi đến mẹ bầu qua chuyên đề về quản lý tiền sản giật hiện đại là: đừng chỉ nghĩ đến tiền sản giật khi huyết áp đã tăng hay cơ thể bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu bất thường.
Những hiểu biết mới về cơ chế bệnh sinh và sự phát triển của các dấu ấn sinh học đang giúp y học có thêm cơ sở để tiếp cận tiền sản giật theo hướng chủ động hơn: sàng lọc nguy cơ – theo dõi – phát hiện sớm – đánh giá và quản lý phù hợp theo từng giai đoạn của thai kỳ.
Với mẹ bầu, có một mốc rất đáng để ghi nhớ: 11 tuần – 13 tuần 6 ngày.
Đó không chỉ là một lần khám thai trong lịch hẹn. Đó còn có thể là một trong những thời điểm quan trọng để bác sĩ nhìn thấy những nguy cơ mà người mẹ chưa thể tự mình cảm nhận.
BS Lê Thị Ánh Ngọc
Phó Trưởng khoa Xét nghiệm – Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Đức
BỆNH VIỆN ĐA KHOA VĨNH ĐỨC
Quốc lộ 1A, phường Điện Bàn Đông, TP. Đà Nẵng
Tổng đài CSKH: 1900 4405
